“cod” in Vietnamese
Definition
Một loại cá lớn sống ở vùng nước lạnh, nổi tiếng với vị nhẹ và thịt trắng, thường được dùng trong các món như fish and chips.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cod' thường chỉ cá tuyết Đại Tây Dương, phổ biến trong ẩm thực Anh và Bồ Đào Nha. Đừng nhầm với 'code'.
Examples
We had grilled cod for dinner.
Chúng tôi đã ăn **cá tuyết** nướng cho bữa tối.
Fresh cod is sold at the market.
**Cá tuyết** tươi được bán ở chợ.
I want cod and chips, please.
Tôi muốn **cá tuyết** và khoai tây chiên, làm ơn.
My grandmother makes amazing salted cod every Christmas.
Bà tôi làm **cá tuyết** muối tuyệt vời mỗi dịp Giáng Sinh.
Did you know that salted cod is a tradition in Portugal?
Bạn có biết **cá tuyết** muối là truyền thống ở Bồ Đào Nha không?
Some people say cod tastes best when it's super fresh.
Một số người nói **cá tuyết** ngon nhất khi thật tươi.