“cocoa” in Vietnamese
Definition
Ca cao là loại bột được làm từ hạt ca cao rang, dùng để làm sô-cô-la và đồ uống. Từ này cũng có thể chỉ đồ uống nóng làm từ bột ca cao.
Usage Notes (Vietnamese)
"Ca cao" thường chỉ bột, nhưng cũng dùng để chỉ đồ uống nóng ("một cốc ca cao"). Không nên nhầm với "dừa" (coconut). Thường gặp trong cụm "bột ca cao", "hạt ca cao".
Examples
We need more cocoa to bake this cake.
Chúng ta cần thêm **ca cao** để làm chiếc bánh này.
Cocoa comes from cacao beans.
**Ca cao** được làm từ hạt ca cao.
I always crave a mug of cocoa on cold nights.
Những đêm lạnh tôi luôn thèm một cốc **ca cao**.
The recipe calls for dark cocoa powder.
Công thức yêu cầu bột **ca cao** đen.
She drinks hot cocoa before bed.
Cô ấy uống **ca cao** nóng trước khi đi ngủ.
Just add some cocoa and sugar for a rich chocolate flavor.
Chỉ cần thêm một ít **ca cao** và đường là có hương vị sô-cô-la đậm đà.