“coco” in Vietnamese
dừa
Definition
Dừa là loại quả lớn, vỏ nâu, bên trong có cùi trắng và nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam, 'dừa' chỉ dùng cho quả dừa, không dùng nghĩa ẩn dụ cho 'đầu'.
Examples
He opened a coco and drank the water inside.
Anh ấy mở một quả **dừa** và uống nước bên trong.
The shell of a coco is very hard.
Vỏ của **dừa** rất cứng.
They used coco for the dessert recipe.
Họ đã dùng **dừa** cho công thức món tráng miệng.
Careful, don’t hurt your coco when you play soccer!
Cẩn thận, đừng để bị đau **dừa** (đầu) khi chơi bóng đá!
Fresh coco tastes amazing on a hot day.
**Dừa** tươi thật tuyệt vời vào ngày nóng.
My grandma says eating coco is good for your health.
Bà tôi nói ăn **dừa** rất tốt cho sức khỏe.