cocksuckers” in Vietnamese

đồ chó chếtđồ khốn nạn (chửi tục độ nặng)

Definition

Từ chửi rất nặng và tục tĩu, dùng để bày tỏ sự ghét hoặc khinh bỉ cực độ với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tục và không nên dùng trong giao tiếp thông thường hay lịch sự; thường chỉ thấy trong phim hoặc lúc cực kỳ nóng giận.

Examples

He called them cocksuckers during the argument.

Anh ta đã gọi họ là **đồ chó chết** trong lúc cãi nhau.

The movie villain shouted, 'You cocksuckers will pay for this!'

Phản diện trong phim hét lên: 'Bọn **đồ chó chết**, sẽ trả giá cho chuyện này!'

She was angry because someone called her friends cocksuckers.

Cô ấy tức giận vì ai đó đã gọi bạn cô là **đồ chó chết**.

Man, those cocksuckers at the company really screwed us over.

Trời ơi, bọn **đồ chó chết** ở công ty đó chơi chúng ta một vố đau.

Can you believe those cocksuckers tried to cheat us?

Bạn tin nổi không, bọn **đồ chó chết** đó định lừa tụi mình?

Those cocksuckers left without paying the bill again.

Mấy **đồ chó chết** lại chuồn mất mà không trả tiền nữa.