“cocks” in Vietnamese
Definition
Cocks là dạng số nhiều của cock, chỉ gà trống trưởng thành, cũng có thể chỉ tay vặn vòi nước kiểu cũ hoặc dùng thô tục chỉ bộ phận sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ thường dùng ‘rooster’ để chỉ gà trống hơn là ‘cock’. Nghĩa thô tục tuyệt đối tránh dùng. Từ này cũng gặp ở các thiết bị vòi nước kiểu cũ. Nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
The farmer has three cocks and seven hens on his farm.
Người nông dân có ba con **gà trống** và bảy con gà mái ở trang trại.
Be careful with language—some people might find 'cocks' offensive in other contexts.
Cẩn thận khi dùng từ này—ở bối cảnh khác ‘cocks’ có thể bị coi là xúc phạm.
Cocks crow early in the morning.
**Gà trống** gáy vào sáng sớm.
Turn the cocks to stop the water flow.
Vặn các **vòi nước** để ngắt dòng nước.
Those old houses use metal cocks instead of modern taps.
Những ngôi nhà cũ đó dùng **vòi nước** kim loại thay cho vòi nước hiện đại.
Kids love watching the cocks fight at the farm.
Bọn trẻ rất thích xem **gà trống** đá nhau ở trang trại.