“cockroaches” in Vietnamese
Definition
Gián là loại côn trùng nhỏ, màu nâu hoặc đen, thường sống trong các ngôi nhà, nhất là nơi ấm áp hoặc bẩn. Chúng nổi tiếng vì có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
"gián" dùng ở dạng số nhiều khi nói về côn trùng trong nhà. Thường gặp trong các cụm: "ổ gián", "diệt gián".
Examples
I saw two cockroaches in the kitchen.
Tôi nhìn thấy hai con **gián** trong bếp.
Cockroaches can live for weeks without food.
**Gián** có thể sống hàng tuần mà không cần thức ăn.
Many people are afraid of cockroaches.
Nhiều người sợ **gián**.
We had a huge problem with cockroaches in our first apartment.
Chúng tôi từng bị **gián** rất nhiều ở căn hộ đầu tiên.
Even after cleaning, a few cockroaches kept showing up at night.
Dù đã dọn dẹp, vẫn còn vài con **gián** xuất hiện vào ban đêm.
If you see cockroaches, you should check for any leaks or leftover food.
Nếu bạn thấy **gián**, hãy kiểm tra xem có rò rỉ nước hay thức ăn thừa không.