cocaine” in Vietnamese

cocain

Definition

Một loại ma túy mạnh có tác động kích thích não và hệ thần kinh. Thường ở dạng bột màu trắng, chất này rất gây nghiện và độc hại cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên cụ thể của một loại ma túy, thường không đếm được (ví dụ 'dùng cocain', 'việc lạm dụng cocain'). Hay xuất hiện trong các bối cảnh y tế, pháp luật và tin tức.

Examples

The police found cocaine in the car.

Cảnh sát đã phát hiện **cocain** trong xe.

Cocaine is an illegal drug.

**Cocain** là một loại ma túy bất hợp pháp.

He was arrested for selling cocaine.

Anh ấy bị bắt vì bán **cocain**.

They say he lost everything because of cocaine.

Họ nói anh ấy đã mất tất cả vì **cocain**.

The report mentions cocaine use among young adults.

Báo cáo đề cập đến việc sử dụng **cocain** ở thanh niên.

She is in treatment for cocaine addiction.

Cô ấy đang điều trị chứng nghiện **cocain**.