“coca” in Vietnamese
Definition
Coca là một loại cây ở Nam Mỹ, lá của nó thường được nhai hoặc pha trà, và là nguồn chiết xuất ra ma túy cocain.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coca' không giống 'cocoa' (cây ca cao làm chocolate) và không liên quan đến nước ngọt 'Coca-Cola'. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, văn hóa, hoặc vùng Andes. Có thể chỉ cây, lá hoặc trà làm từ lá coca.
Examples
In Peru, people have used coca leaves for centuries.
Ở Peru, người dân đã dùng lá **coca** hàng thế kỷ.
Coca tea helps some travelers with altitude sickness.
Trà **coca** giúp một số du khách giảm say độ cao.
Some farmers grow coca as their main crop.
Một số nông dân trồng **coca** làm cây trồng chính.
When visiting Bolivia, I tried coca tea for the first time.
Khi đến Bolivia, tôi đã thử trà **coca** lần đầu tiên.
Local people often chew coca leaves while working in the mountains.
Người dân địa phương thường nhai lá **coca** khi làm việc trên núi.
Don’t confuse coca with the chocolate plant, which is called 'cocoa.'
Đừng nhầm **coca** với cây làm chocolate, gọi là 'cocoa'.