“cobb” in Vietnamese
Definition
'Cobb' thường là tên hoặc họ, nhưng cũng chỉ loại vật liệu xây dựng truyền thống làm từ đất sét, cát, rơm và nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng cho tên người hoặc trong ngành kiến trúc truyền thống. Ngoài những ngữ cảnh này, ít phổ biến.
Examples
The famous baseball player was Ty Cobb.
Cầu thủ bóng chày nổi tiếng là Ty **Cobb**.
I'm reading a book about traditional cobb houses.
Tôi đang đọc sách về những ngôi nhà **cobb** truyền thống.
Do you know anyone with the last name Cobb?
Bạn có biết ai họ **Cobb** không?
Some eco-builders prefer cobb for its natural insulation.
Một số nhà xây dựng sinh thái thích dùng **cobb** vì khả năng cách nhiệt tự nhiên.
Mr. Cobb is our neighbor.
Ông **Cobb** là hàng xóm của chúng tôi.
They built the house using cobb.
Họ xây nhà bằng **cobb**.