coat” in Vietnamese

áo khoáclớp phủ

Definition

Áo khoác là loại quần áo mặc bên ngoài để giữ ấm cơ thể. Từ này cũng chỉ một lớp phủ lên bề mặt, như sơn hoặc bụi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay kết hợp như 'áo khoác mùa đông', 'áo khoác mưa', 'mặc/cởi áo khoác'. Nghĩa lớp phủ thường gặp ở 'lớp sơn'. 'Áo khoác' thường dài và dày hơn 'jacket'.

Examples

I need a warm coat for winter.

Tôi cần một **áo khoác** ấm cho mùa đông.

She hung her coat by the door.

Cô ấy treo **áo khoác** của mình cạnh cửa.

The wall needs another coat of paint.

Bức tường cần một **lớp** sơn nữa.

Don't forget your coat—it's freezing outside.

Đừng quên **áo khoác**—ngoài trời rất lạnh.

He gave the table a quick coat of varnish before dinner.

Anh ấy nhanh chóng quét một **lớp** vecni lên bàn trước bữa tối.

That red coat really suits you.

Cái **áo khoác** đỏ đó thật hợp với bạn.