“coastal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc nằm gần bờ biển, khu vực tiếp giáp với biển hoặc đại dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước các danh từ như 'city', 'area', 'region', 'waters'. Chỉ dùng cho vị trí gần biển, không áp dụng cho hồ.
Examples
They live in a coastal town.
Họ sống ở một thị trấn **ven biển**.
The coastal road was closed after the storm.
Con đường **ven biển** đã bị đóng sau cơn bão.
Many coastal areas have beautiful beaches.
Nhiều khu vực **ven biển** có bãi biển đẹp.
Climate change is affecting coastal cities around the world.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các thành phố **ven biển** trên thế giới.
We spent the weekend exploring coastal trails and cliffs.
Chúng tôi đã dành cuối tuần để khám phá các con đường mòn và vách đá **ven biển**.
Fishermen here rely on coastal waters for their livelihood.
Ngư dân ở đây phụ thuộc vào nguồn nước **ven biển** cho sinh kế của họ.