clouds” in Vietnamese

mây

Definition

Mây là những khối màu trắng, xám hoặc đen trên trời, được tạo thành từ các giọt nước nhỏ hoặc tinh thể băng. Mây thường cho biết tình hình thời tiết như nắng, mưa hoặc giông bão.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mây' thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các đám mây trên trời: 'mây đen', 'mây mưa'. 'Cloud' có thể chuyển nghĩa trong công nghệ hoặc nói về cảm xúc.

Examples

We lay on the grass and watched the clouds drift by.

Chúng tôi nằm trên cỏ và ngắm **mây** trôi qua.

The clouds are very white today.

Hôm nay **mây** rất trắng.

Dark clouds are coming.

Những **mây** đen đang kéo đến.

I can see clouds over the mountain.

Tôi nhìn thấy **mây** trên núi.

Those clouds look like rain, so take an umbrella.

Những **mây** kia trông như có mưa, nên hãy mang ô theo.

The sun finally came out from behind the clouds.

Mặt trời cuối cùng cũng ló ra sau **mây**.