clothing” in Vietnamese

quần áo

Definition

'Quần áo' là từ chỉ trang phục mà con người mặc, dùng để nói chung chứ không phải từng món riêng lẻ. Đây là danh từ không đếm được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clothing' mang tính trang trọng và tổng quát hơn 'clothes', thường gặp trong cửa hàng, quy tắc, hoặc văn bản: 'quần áo mùa đông', 'quần áo bảo hộ'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'clothes' tự nhiên hơn. Không dùng 'a clothing' hoặc 'clothings'.

Examples

This store sells children's clothing.

Cửa hàng này bán **quần áo** trẻ em.

We need warm clothing for the trip.

Chúng tôi cần **quần áo** ấm cho chuyến đi.

Protective clothing is required here.

Cần mặc **quần áo** bảo hộ ở đây.

I packed extra clothing in case it gets cold at night.

Tôi đã chuẩn bị thêm **quần áo** dự phòng trong trường hợp đêm trời lạnh.

The donation center is asking for winter clothing.

Trung tâm quyên góp đang kêu gọi **quần áo** mùa đông.

Their website has a great range of outdoor clothing.

Trang web của họ có rất nhiều loại **quần áo** ngoài trời.