“clothes” in Vietnamese
quần áo
Definition
Những vật dụng mà con người mặc để che cơ thể như áo, quần, váy, áo khoác.
Usage Notes (Vietnamese)
'quần áo' luôn dùng số nhiều, không có dạng số ít 'một quần áo' mà là 'một bộ quần áo'. 'thay quần áo', 'giặt quần áo', 'quần áo bẩn' là các cụm thông dụng.
Examples
My clothes are in the closet.
**Quần áo** của tôi ở trong tủ.
She washes her clothes every weekend.
Cô ấy giặt **quần áo** mỗi cuối tuần.
Those clothes are too small for you now.
Những **quần áo** đó giờ quá chật với bạn rồi.
I need to change my clothes before dinner.
Tôi cần thay **quần áo** trước bữa tối.
Don’t leave your dirty clothes on the floor.
Đừng để **quần áo** bẩn trên sàn nhà.
Where do you usually buy your clothes?
Bạn thường mua **quần áo** ở đâu?