clothe” in Vietnamese

mặc quần áo chocung cấp quần áo cho

Definition

Mặc quần áo cho ai đó hoặc cung cấp quần áo cho người cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clothe' thường dùng trong văn viết hoặc hoạt động từ thiện, như 'mặc quần áo cho người nghèo'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động mặc quần áo thông thường.

Examples

Many organizations help to clothe children in need.

Nhiều tổ chức giúp **mặc quần áo cho** trẻ em cần giúp đỡ.

We must clothe ourselves before going outside in winter.

Chúng ta phải **mặc quần áo** trước khi ra ngoài vào mùa đông.

Volunteers worked to clothe the disaster survivors.

Tình nguyện viên đã làm việc để **mặc quần áo cho** những người sống sót sau thảm họa.

It's not enough to feed the poor—we must also clothe them.

Không chỉ cho người nghèo ăn—chúng ta còn phải **mặc quần áo cho** họ nữa.

His charity mission was to clothe homeless people through the winter.

Nhiệm vụ từ thiện của anh ấy là **mặc quần áo cho** người vô gia cư suốt mùa đông.

They worked tirelessly to clothe and feed everyone at the shelter.

Họ đã làm việc không ngừng để **mặc quần áo** và cho mọi người ăn tại nơi trú ẩn.