closets” in Vietnamese

tủ quần áotủ chứa đồ

Definition

Tủ quần áo là những phòng nhỏ hoặc không gian trong nhà dùng để cất giữ quần áo, giày dép hoặc đồ vật khác. Trong tiếng Anh Anh, 'closet' đôi khi có nghĩa là nhà vệ sinh, nhưng tiếng Anh Mỹ thì gần như luôn là nơi lưu trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Closet” phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ không gian lưu trữ, còn tiếng Anh Anh thường dùng 'wardrobe' hoặc 'cupboard'. Thành ngữ 'coming out of the closet' có nghĩa là tiết lộ bí mật cá nhân.

Examples

The guest room doesn't have any closets.

Phòng khách không có **tủ quần áo** nào cả.

There are two closets in my bedroom.

Phòng ngủ của tôi có hai **tủ quần áo**.

We keep all our jackets in the hallway closets.

Chúng tôi để tất cả áo khoác trong **tủ quần áo** ở hành lang.

Her old apartment had tiny closets that barely fit her clothes.

Căn hộ cũ của cô ấy có những **tủ quần áo** nhỏ xíu, không đủ cho quần áo.

Can you check if there are any extra towels in the closets?

Bạn có thể kiểm tra xem có khăn tắm dư trong **tủ quần áo** không?

Some people turn their unused closets into home offices.

Nhiều người biến **tủ quần áo** không sử dụng thành phòng làm việc tại nhà.