closes” in Vietnamese

đóngkết thúc

Definition

Dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'close', nghĩa là đóng lại, ngưng hoạt động hoặc kết thúc một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể là chủ động (ai đó đóng cửa: 'close the door') hoặc tự động (cửa hàng tự đóng: 'the store closes'). Có thể dùng cho kết thúc sự kiện.

Examples

She closes the window at night.

Cô ấy **đóng** cửa sổ vào ban đêm.

The store closes at six.

Cửa hàng **đóng cửa** lúc sáu giờ.

The movie closes with a happy song.

Bộ phim **kết thúc** bằng một bài hát vui tươi.

He always closes his laptop the second the meeting ends.

Anh ấy luôn **đóng** laptop ngay khi cuộc họp kết thúc.

The café closes early on Sundays, so don't be late.

Quán cà phê **đóng cửa** sớm vào Chủ nhật, nên đừng đến muộn.

She closes every email with "Best regards."

Cô ấy **kết thúc** mỗi email bằng "Best regards."