closely” in Vietnamese

kỹ lưỡngchặt chẽ

Definition

Chỉ cách làm gì đó rất cẩn thận hoặc ở khoảng cách rất gần, hoặc diễn tả sự liên kết chặt chẽ giữa các đối tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'watch closely', 'listen closely', 'follow closely' để chỉ sự chú ý cẩn thận. 'closely related', 'work closely with' diễn đạt mối quan hệ chặt chẽ. Không nhầm với tính từ 'close'.

Examples

Please listen closely to the teacher.

Vui lòng lắng nghe giáo viên một cách **kỹ lưỡng**.

The two sisters look closely alike.

Hai chị em trông **rất giống nhau**.

Look closely at this picture.

Hãy nhìn **kỹ lưỡng** vào bức tranh này.

The police are watching the situation closely.

Cảnh sát đang theo dõi tình hình một cách **kỹ lưỡng**.

If you look closely, you can see the difference.

Nếu bạn nhìn **kỹ lưỡng**, bạn sẽ thấy sự khác biệt.

We worked closely together on the project.

Chúng tôi đã làm việc **chặt chẽ** cùng nhau trong dự án.