“closed” in Vietnamese
Definition
Không mở hoặc không hoạt động vào một thời điểm nào đó. Được dùng cho cửa, cửa sổ, cửa hàng, đường, tài khoản hoặc bất kỳ thứ gì đã bị đóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau 'be': 'The store is closed.' Với cửa hàng/doanh nghiệp là không đón khách; với vật thể là đã đóng. Thường gặp trong 'closed door', 'closed shop', 'closed road'. Không nhầm với 'close' nghĩa là 'gần'.
Examples
The door is closed.
Cánh cửa đã được **đóng**.
The bank is closed on Sunday.
Ngân hàng **đóng cửa** vào Chủ nhật.
Please keep your eyes closed.
Vui lòng giữ mắt **nhắm**.
Sorry, we're closed right now — come back at nine.
Xin lỗi, hiện tại chúng tôi đang **đóng cửa** — hãy quay lại lúc chín giờ.
The road was closed after the accident.
Sau tai nạn, con đường đã bị **đóng**.
He looked at me with his mouth closed, but I could tell he was upset.
Anh ấy nhìn tôi với miệng **khép lại**, nhưng tôi vẫn biết là anh ấy buồn.