“close” in Vietnamese
Definition
Làm cho một vật không còn mở hoặc không còn có thể sử dụng được nữa. Ngoài ra còn chỉ sự gần gũi về khoảng cách hoặc tình cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Là động từ thường dùng với cửa, cửa sổ hoặc kết thúc hoạt động nào đó ('close the door', 'close a deal'). Tính từ chỉ sự gần gũi về vị trí hoặc mối quan hệ ('close friend', 'close to the park'). 'Shut' hay dùng với ý nghĩa chặt, vĩnh viễn hơn.
Examples
She feels very close to her family despite living far away.
Cô ấy vẫn cảm thấy rất **gần gũi** với gia đình dù sống xa.
Please close the door when you leave.
Khi bạn ra ngoài, hãy **đóng** cửa lại nhé.
The store will close at 9 PM today.
Hôm nay cửa hàng sẽ **đóng** cửa lúc 9 giờ tối.
They live close to the school.
Họ sống **gần** trường.
We decided to close the deal before the weekend.
Chúng tôi quyết định **kết thúc** hợp đồng trước cuối tuần.
Can you close up shop early today?
Bạn có thể **đóng** cửa tiệm sớm hơn hôm nay không?