“clones” in Vietnamese
Definition
Bản sao hoàn toàn giống của sinh vật, sản phẩm, hoặc ý tưởng nào đó. Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt để chỉ sinh vật có cùng ADN.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học và công nghệ, hay gặp trong cụm như 'human clones', 'plant clones', 'software clones'. Đừng nhầm với 'twins' (sinh đôi tự nhiên) hoặc 'copies' (bản sao thông thường).
Examples
Scientists created sheep clones in the laboratory.
Các nhà khoa học đã tạo ra **bản sao** cừu trong phòng thí nghiệm.
The scientist explained how clones are identical but may act differently in real life.
Nhà khoa học giải thích rằng **bản sao** giống hệt nhau nhưng có thể hành xử khác ngoài đời thật.
Some plants grow better as clones of strong parents.
Một số cây phát triển tốt hơn khi là **bản sao** của cây bố mẹ khoẻ mạnh.
The company sells clones of popular phones at a lower price.
Công ty bán **bản sao** của những chiếc điện thoại nổi tiếng với giá rẻ hơn.
People worry that human clones could cause moral problems in society.
Mọi người lo ngại rằng **bản sao** con người có thể gây ra vấn đề đạo đức trong xã hội.
These cheap headphones are basically clones of the famous brand.
Những chiếc tai nghe giá rẻ này thực chất là **bản sao** của thương hiệu nổi tiếng.