“cloaking” in Vietnamese
Definition
Ẩn hình là cách sử dụng công nghệ hay phương pháp đặc biệt để làm cho vật gì đó trở nên vô hình hoặc khó bị phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong phim khoa học viễn tưởng ('cloaking device') hoặc lĩnh vực mạng (giấu thông tin). Không dùng cho việc che giấu bình thường.
Examples
The spaceship used cloaking to disappear from radar.
Con tàu vũ trụ đã sử dụng **ẩn hình** để biến mất khỏi radar.
Some websites use cloaking to hide their real content.
Một số trang web dùng **ẩn hình** để giấu nội dung thật.
With advanced cloaking, the drone moved unseen over enemy territory.
Với **ẩn hình** tiên tiến, chiếc drone đã di chuyển lặng lẽ qua vùng đối phương.
Cloaking is important in science fiction movies.
**Ẩn hình** rất quan trọng trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
The hacker used cloaking to avoid being detected online.
Tin tặc đã sử dụng **ẩn hình** để né tránh bị phát hiện trên mạng.
If cloaking technology becomes real, it could change the future of security.
Nếu công nghệ **ẩn hình** trở thành hiện thực, nó có thể thay đổi tương lai an ninh.