“clipping” in Vietnamese
Definition
Một phần nhỏ được cắt ra từ thứ gì đó, đặc biệt là một bài báo. Ngoài ra còn dùng cho tóc, móng hoặc cây bị cắt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho 'newspaper clipping' (bài báo cắt ra). Dùng cho tóc, móng, cây cũng phổ biến. Hầu hết là danh từ.
Examples
Gardeners use grass clippings as natural fertilizer.
Người làm vườn dùng **phần cỏ cắt ra** làm phân bón tự nhiên.
The teacher brought a clipping about the environment to class.
Cô giáo mang đến lớp một **mẩu báo cắt** về môi trường.
Did you see the funny comic clipping on the fridge?
Bạn đã thấy **mẩu truyện tranh cắt ra** vui nhộn trên tủ lạnh chưa?
She keeps every clipping from her favorite magazine.
Cô ấy giữ lại mọi **mẩu cắt ra** từ tạp chí yêu thích của mình.
She threw away the hair clippings after the haircut.
Cô ấy đã vứt bỏ **phần tóc cắt ra** sau khi cắt tóc.
My grandmother has a box full of old newspaper clippings.
Bà tôi có một hộp đầy **mẩu báo cắt** cũ.