clipper” in Vietnamese

bấm (móng tay/tóc)tông đơtàu clipper

Definition

'Bấm' hoặc 'tông đơ' là dụng cụ để cắt tóc, móng tay hoặc cây. 'Clipper' cũng chỉ loại thuyền buồm rất nhanh thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'nail clippers' (bấm móng tay), 'hair clippers' (tông đơ cắt tóc). 'Clipper' là tàu chủ yếu dùng trong lịch sử. Không nhầm với 'paper clip' hoặc 'clip'.

Examples

The old sailing clipper crossed the ocean in record time.

Chiếc thuyền buồm **clipper** cổ vượt đại dương trong thời gian kỷ lục.

Could you hand me the clippers? I want to trim my beard.

Bạn đưa tôi **tông đơ** với? Tôi muốn tỉa râu.

I can never find my nail clippers when I need them.

Tôi chẳng bao giờ tìm thấy **bấm móng tay** khi cần.

He used a clipper to cut his nails.

Anh ấy dùng **bấm** để cắt móng tay.

The barber picked up his clippers.

Người thợ cắt tóc cầm lấy **tông đơ**.

The gardener used a clipper to trim the bushes.

Người làm vườn dùng **bấm** để tỉa bụi cây.