clip” in Vietnamese

kẹpđoạn (video/audio)

Definition

'Kẹp' là vật nhỏ dùng để giữ các vật lại với nhau như giấy, hoặc một đoạn ngắn của video hoặc âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẹp' là đồ vật như kẹp giấy, còn đoạn video thì là 'đoạn video' hay 'video clip'. Không nhầm với 'clap'. Có thể dùng: 'kẹp giấy', 'video clip', 'cắt móng tay (clip nails)'.

Examples

I used a clip to hold the papers together.

Tôi đã dùng một **kẹp** để giữ các tờ giấy lại với nhau.

She watched a funny clip online.

Cô ấy đã xem một **đoạn** hài trên mạng.

Please attach a clip to these documents.

Làm ơn gắn một **kẹp** vào các tài liệu này.

Did you see the movie clip everyone’s talking about?

Bạn có xem **đoạn** phim mà mọi người đang nói đến không?

My headphones have a little clip to keep the wire in place.

Tai nghe của tôi có một **kẹp** nhỏ để giữ dây cố định.

Send me that funny cat clip later!

Gửi cho tôi **đoạn** mèo hài hước đó sau nhé!