“clint” in Vietnamese
Definition
Một khối đá vôi phẳng hoặc hơi nghiêng, tạo thành phần của các mảng đá vôi và cách nhau bởi các khe gọi là 'gryke'. 'Clint' cũng là một tên riêng nổi tiếng, như Clint Eastwood.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'clint' về mặt địa chất khá chuyên ngành; 'Clint' phổ biến hơn là tên người, nhất là qua Clint Eastwood.
Examples
Clint Eastwood is one of Hollywood's most iconic actors and directors.
**Clint** Eastwood là một trong những diễn viên và đạo diễn biểu tượng nhất của Hollywood.
The limestone clints were worn smooth by centuries of rain.
Các **clint** đá vôi đã trở nên trơn nhẵn do mưa qua nhiều thế kỷ.
"Go ahead, make my day" is a famous Clint Eastwood quote.
"Go ahead, make my day" là một câu nói nổi tiếng của **Clint** Eastwood.
The geography students mapped the clints and grykes of the Burren landscape in Ireland.
Các sinh viên địa lý đã vẽ bản đồ các **clint** và gryke trong cảnh quan Burren ở Ireland.
Clint directed and starred in 'Unforgiven,' which won Best Picture at the Oscars.
**Clint** đạo diễn và đóng vai chính trong 'Unforgiven', bộ phim đã đoạt giải Phim xuất sắc nhất tại Oscar.
Rare ferns grow in the deep grykes between the limestone clints.
Các loài dương xỉ hiếm mọc trong các khe gryke sâu giữa các **clint** đá vôi.