“climbed” in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên trên một vật gì đó như đồi, cây hoặc cầu thang, thường sử dụng tay và chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về leo lên vật thể vật lý (tường, núi, cầu thang), nhưng cũng có thể dùng nghĩa bóng (giá cả tăng). Là thì quá khứ của 'climb'.
Examples
My cat climbed onto the roof and got stuck.
Con mèo của tôi đã **leo** lên mái nhà rồi mắc kẹt.
Last year, prices climbed much higher than expected.
Năm ngoái, giá **leo** cao hơn mong đợi rất nhiều.
He climbed out the window to surprise his friends.
Anh ấy đã **leo** ra ngoài cửa sổ để làm bạn bè ngạc nhiên.
She climbed the tree quickly.
Cô ấy đã **leo** lên cây rất nhanh.
The boy climbed the stairs to his room.
Cậu bé đã **leo** cầu thang lên phòng của mình.
They climbed the mountain together.
Họ đã cùng nhau **leo** núi.