“climate” in Vietnamese
Definition
Điều kiện thời tiết chung của một vùng trong thời gian dài. Ngoài ra, còn chỉ bầu không khí hay tâm trạng của một nơi hay một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thời tiết lâu dài, không phải khí hậu từng ngày như 'weather'. Cũng dùng ẩn dụ: 'khí hậu chính trị', 'khí hậu kinh tế'. Thường kết hợp với: 'khí hậu nhiệt đới', 'biến đổi khí hậu'.
Examples
The climate in Brazil is mostly warm and humid.
**Khí hậu** ở Brazil chủ yếu ấm và ẩm ướt.
Africa has many different types of climate.
Châu Phi có nhiều loại **khí hậu** khác nhau.
Polar bears live in a cold climate.
Gấu trắng vùng Bắc Cực sống trong **khí hậu** lạnh.
The climate here has really changed over the last few decades.
**Khí hậu** ở đây đã thay đổi rất nhiều trong vài thập kỷ qua.
There's a tense climate at work since the new manager arrived.
Có một **khí hậu** căng thẳng ở nơi làm việc từ khi giám đốc mới đến.
People around the world are concerned about climate change.
Mọi người trên thế giới lo lắng về biến đổi **khí hậu**.