“cliff” in Vietnamese
Definition
Vách đá là phần đất hoặc đá cao đứng, dốc đứng, thường nhìn ra biển hoặc núi và nguy hiểm nếu lại gần mép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ những nơi cực kỳ dốc ở ven biển hoặc núi; xuất hiện nhiều trong cụm 'mép vách đá', 'đường trên vách đá'. Khác với 'đồi' hoặc 'dốc', vốn ít dốc hơn.
Examples
The road goes along the cliff by the sea.
Con đường chạy dọc theo **vách đá** bên biển.
The bird made its nest on the cliff.
Con chim đã làm tổ trên **vách đá**.
We stood far from the edge of the cliff.
Chúng tôi đứng cách xa mép **vách đá**.
That view from the top of the cliff was absolutely worth the hike.
Khung cảnh từ trên đỉnh **vách đá** hoàn toàn xứng đáng với công leo núi.
I got way too close to the cliff, and my friend pulled me back.
Tôi đã đến quá gần **vách đá**, và bạn tôi đã kéo tôi lại.
The house sits right on the cliff, with nothing but ocean below.
Ngôi nhà nằm ngay trên **vách đá**, phía dưới chỉ có biển.