“clientele” in Vietnamese
Definition
Những khách hàng hoặc nhóm người thường xuyên sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'clientele' mang tính trang trọng và dùng để chỉ một nhóm khách thường xuyên; không dùng cho khách lẻ. Từ này thường nói đến sự gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
Examples
The restaurant has a loyal clientele.
Nhà hàng này có **khách hàng thường xuyên** rất trung thành.
The lawyer's clientele is mostly business owners.
Phần lớn **khách hàng thường xuyên** của luật sư là chủ doanh nghiệp.
Our hotel wants to attract a younger clientele.
Khách sạn chúng tôi muốn thu hút **khách hàng thường xuyên** trẻ hơn.
That café's clientele is mostly artists and students.
**Khách hàng thường xuyên** của quán cà phê đó chủ yếu là nghệ sĩ và sinh viên.
This gym caters to an upscale clientele.
Phòng gym này phục vụ **khách hàng thường xuyên** cao cấp.
Over the years, the bar's clientele has completely changed.
Sau nhiều năm, **khách hàng thường xuyên** của quán bar đó đã hoàn toàn thay đổi.