“clicks” in Vietnamese
Definition
'Nhấp chuột' thường chỉ tiếng lách cách khi bấm nút, hoặc số lần một liên kết được bấm trên Internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả âm thanh ('tiếng nhấp chuột', 'tiếng lách cách') và số liệu trên mạng ('nhấp chuột vào liên kết'). Đừng nhầm với 'clique' (nhóm kín).
Examples
He heard three clicks from the door lock.
Anh ấy nghe thấy ba tiếng **lách cách** từ ổ khóa cửa.
The website got 500 clicks yesterday.
Trang web đã nhận được 500 **nhấp chuột** hôm qua.
When she clicks her pen, it makes a sharp sound.
Khi cô ấy **nhấn** bút, nó phát ra âm thanh sắc nét.
My post never gets many clicks, but that's okay.
Bài đăng của tôi chẳng bao giờ được nhiều **nhấp chuột**, nhưng không sao cả.
All those little clicks from the keyboard keep me awake at night.
Tất cả những tiếng **lách cách** nhỏ từ bàn phím làm tôi mất ngủ vào ban đêm.
They're just trying to get more clicks with that silly headline.
Họ chỉ đang cố kiếm thêm **nhấp chuột** với tiêu đề ngớ ngẩn đó thôi.