“cliche” in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ, ý tưởng hay câu nói được dùng quá nhiều nên đã mất đi sự mới mẻ hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn phê bình ai đó nói hoặc viết thiếu sáng tạo. Hay gặp trong văn học, phim ảnh và hội thoại hàng ngày.
Examples
That movie was full of cliches.
Bộ phim đó đầy những **khuôn sáo**.
Try not to use cliches in your writing.
Cố gắng đừng dùng **khuôn sáo** trong bài viết của bạn.
'Time will tell' is a common cliche.
'Time will tell' là một **khuôn sáo** phổ biến.
It sounds like a cliche, but honesty really is the best policy.
Nghe như một **khuôn sáo**, nhưng trung thực thật sự là chính sách tốt nhất.
Writers should avoid falling into the same old cliches.
Các nhà văn nên tránh rơi vào những **khuôn sáo** cũ.
After a while, their compliments just felt like empty cliches.
Sau một thời gian, lời khen của họ chỉ còn như những **khuôn sáo** rỗng tuếch.