cleve” in Vietnamese

(không tồn tại: lỗi chính tả của 'cleave')

Definition

'Cleve' không phải là từ chuẩn trong tiếng Anh; nó là lỗi chính tả phổ biến của 'cleave', có nghĩa là chẻ hoặc tách ra, hay trong ngữ cảnh cổ, là dính chặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'cleve'; từ đúng là 'cleave'. Chú ý lỗi này khi đọc hoặc viết tiếng Anh. 'Cleave' có hai nghĩa: tách rời hoặc bám sát, tùy vào ngữ cảnh.

Examples

I accidentally wrote 'cleve' instead of 'cleave' in my essay.

Tôi lỡ viết '**cleve**' thay vì 'cleave' trong bài văn của mình.

This tool can cleve the wood easily.

Dụng cụ này có thể dễ dàng **bổ** gỗ.

You should not try to cleve that stone.

Bạn không nên cố **bổ** tảng đá đó.

The workers are trained to cleve large rocks.

Công nhân được huấn luyện để **bổ** những tảng đá lớn.

You'll see 'cleve' show up online a lot, but it's just a typo.

Bạn sẽ thấy '**cleve**' xuất hiện khá nhiều trên mạng, nhưng nó chỉ là một lỗi đánh máy thôi.

He thought 'cleve' was a real word until someone corrected him.

Anh ấy tưởng '**cleve**' là từ thật cho tới khi có người sửa lại.