“clergy” in Vietnamese
Definition
Nhóm người được đào tạo và bổ nhiệm chính thức để dẫn dắt các nghi lễ tôn giáo, chủ yếu trong các nhà thờ Cơ đốc giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ chỉ tập thể, dùng cho những người lãnh đạo tôn giáo đã được phong chức, không dùng cho người giáo dân ('laity'). Chủ yếu dùng trong bối cảnh Ki-tô giáo.
Examples
The clergy wear special robes during the service.
**Giáo sĩ** mặc áo lễ đặc biệt trong buổi lễ.
The church invited the clergy to the community picnic.
Nhà thờ đã mời **giáo sĩ** tới buổi dã ngoại cộng đồng.
Only the clergy can perform this ceremony.
Chỉ có **giáo sĩ** mới được thực hiện nghi lễ này.
During the meeting, the clergy discussed new ways to support families.
Trong buổi họp, **giáo sĩ** đã thảo luận những cách mới để hỗ trợ các gia đình.
Some members of the clergy work with local charities outside the church.
Một số **giáo sĩ** làm việc với các tổ chức từ thiện địa phương ngoài nhà thờ.
The relationship between the clergy and the laity is important in many churches.
Mối quan hệ giữa **giáo sĩ** và giáo dân rất quan trọng ở nhiều nhà thờ.