cleopatra” in Vietnamese

Cleopatra

Definition

Cleopatra là nữ hoàng cuối cùng của Ai Cập, nổi tiếng với trí thông minh, vẻ đẹp và các mối quan hệ với lãnh đạo La Mã Julius Caesar và Mark Antony.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Cleopatra' thường chỉ đến nữ hoàng Ai Cập nổi tiếng này và hiếm khi dùng cho người bình thường. Thường được dùng như biểu tượng cho sắc đẹp hoặc quyền lực.

Examples

Cleopatra was an ancient Egyptian queen.

**Cleopatra** là nữ hoàng Ai Cập cổ đại.

Many movies have been made about Cleopatra.

Có nhiều bộ phim được làm về **Cleopatra**.

People remember Cleopatra for her beauty and power.

Mọi người nhớ đến **Cleopatra** vì sắc đẹp và quyền lực của bà.

Some say Cleopatra was more famous for her clever mind than her looks.

Có người nói **Cleopatra** nổi tiếng nhờ sự thông minh hơn là sắc đẹp.

I've always wanted to dress up as Cleopatra for Halloween.

Tôi luôn muốn hóa trang thành **Cleopatra** vào dịp Halloween.

After studying Cleopatra, I understand why she fascinates so many people.

Sau khi nghiên cứu về **Cleopatra**, tôi hiểu vì sao bà lại hấp dẫn nhiều người đến vậy.