cleaves” in Vietnamese

chẻ ragắn bó chặt chẽ

Definition

'Cleaves' có thể có nghĩa là làm tách ra một cách mạnh mẽ hoặc gắn bó rất khăng khít với ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy theo ngữ cảnh, 'cleave' có thể mang nghĩa ngược nhau: tách rời hoặc gắn bó. Thường thấy trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng.

Examples

The axe cleaves the wood in two.

Cái rìu **chẻ ra** khúc gỗ làm đôi.

She cleaves to her beliefs no matter what.

Cô ấy luôn **gắn bó** với niềm tin của mình dù chuyện gì xảy ra.

The group cleaves into two factions during the debate.

Nhóm **chẻ ra** thành hai phe trong cuộc tranh luận.

He cleaves to tradition, even as times change.

Anh ấy vẫn **gắn bó** với truyền thống dù thời gian thay đổi.

His sword cleaves the darkness as he fights.

Thanh kiếm của anh ấy **chém rẽ** bóng tối khi chiến đấu.

She cleaves to her best friend through thick and thin.

Cô ấy luôn **gắn bó** với bạn thân dù gặp khó khăn hay thuận lợi.