clears” in Vietnamese

dọn dẹplàm rõvượt qua

Definition

'Clears' dùng để chỉ việc loại bỏ vật gì, làm cho cái gì đó dễ hiểu hơn hoặc vượt qua chướng ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả nghĩa thực ('clear the table' = dọn dẹp bàn) và nghĩa bóng ('clear things up' = làm sáng tỏ). Cần để ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

She clears the table after dinner.

Cô ấy **dọn dẹp** bàn sau bữa tối.

This lesson clears up my questions.

Bài học này **làm rõ** những thắc mắc của tôi.

The plane clears the mountain easily.

Chiếc máy bay **vượt qua** ngọn núi dễ dàng.

He always clears his throat before he speaks.

Anh ấy luôn **hắng giọng** trước khi nói.

Once she clears her schedule, we can meet.

Khi cô ấy **dọn dẹp** lịch trình, chúng ta có thể gặp nhau.

If the payment clears today, I'll ship your order tonight.

Nếu thanh toán **xong** hôm nay, tôi sẽ gửi đơn hàng tối nay.