clearly” in Vietnamese

rõ ràng

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó dễ nhìn thấy, nghe, hiểu hoặc nhận ra; cũng có thể có nghĩa là rõ ràng, không nghi ngờ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhiều trong cả nói và viết với các động từ như 'speak clearly', 'see clearly', 'explain clearly'. Có thể chỉ cả sự giao tiếp dễ hiểu hoặc sự chắc chắn. Không nên nhầm với tính từ 'clear'.

Examples

She clearly knows the answer.

Cô ấy **rõ ràng** biết câu trả lời.

You were clearly upset, even though you said you were fine.

Bạn nói là ổn nhưng bạn **rõ ràng** đã buồn.

He didn't explain it clearly, so I had to ask again.

Anh ấy không giải thích **rõ ràng**, nên tôi phải hỏi lại.

Please speak clearly so everyone can understand you.

Hãy nói **rõ ràng** để mọi người có thể hiểu bạn.

I can clearly see the mountains from here.

Tôi có thể nhìn thấy núi **rõ ràng** từ đây.

This is clearly not the right time to bring that up.

Đây **rõ ràng** không phải là lúc thích hợp để nói về điều đó.