“clear” in Vietnamese
Definition
Dễ nhìn, nghe, hiểu; hoặc không có vật cản, vật che khuất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clear' có thể dùng cho cả trạng thái vật lý và tinh thần ('trời trong', 'câu trả lời rõ ràng', 'dọn bàn'). Dùng nhiều với 'hướng dẫn rõ ràng', 'hiểu rõ'.
Examples
Please clear your desk before you leave.
Vui lòng **dọn sạch** bàn trước khi rời đi.
Her answer was clear and easy to understand.
Câu trả lời của cô ấy rất **rõ ràng** và dễ hiểu.
It's not clear what he meant by that comment.
Không **rõ ràng** anh ấy muốn nói gì qua nhận xét đó.
If you have any questions, just ask—I'll be clear about everything.
Nếu bạn có thắc mắc, cứ hỏi — tôi sẽ nói **rõ ràng** mọi thứ.
The sky is clear today.
Hôm nay bầu trời **trong**.
Make sure the path is clear before driving through.
Hãy đảm bảo con đường **thoáng** trước khi lái xe qua.