“cleanup” in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc sự kiện nhằm làm sạch và ngăn nắp một nơi, thường sau một sự kiện hoặc để loại bỏ những thứ không cần thiết. Đôi khi là hoạt động tập thể dọn vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với nghĩa danh từ, phù hợp để chỉ hoạt động như 'dọn dẹp công viên', 'chiến dịch làm sạch'... Không dùng như động từ ('to clean up' là động từ).
Examples
We had a big cleanup after the party.
Chúng tôi đã có một đợt **dọn dẹp** lớn sau bữa tiệc.
There will be a park cleanup this Saturday.
Sẽ có một **chiến dịch làm sạch** công viên vào thứ Bảy này.
The classroom needs a cleanup every week.
Lớp học cần được **dọn dẹp** hàng tuần.
Our team organized a beach cleanup to help the environment.
Nhóm chúng tôi đã tổ chức một **chiến dịch làm sạch** bãi biển bảo vệ môi trường.
After the festival, volunteers stayed for the cleanup.
Sau lễ hội, các tình nguyện viên đã ở lại để **dọn dẹp**.
The city announced a major river cleanup next month.
Thành phố đã công bố một đợt **chiến dịch làm sạch** sông lớn vào tháng tới.