“cleansing” in Vietnamese
Definition
Làm sạch hoặc thanh tẩy là quá trình làm cho cái gì đó rất sạch hoặc tinh khiết, thường là bằng cách rửa hoặc loại bỏ những thứ không mong muốn. Có thể áp dụng cho cơ thể, đồ vật hoặc cả tâm trí, cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cleansing’ vừa dùng theo nghĩa đen (làm sạch da, rửa vết thương), vừa nghĩa bóng (thanh tẩy tinh thần). Phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, làm đẹp hoặc tâm linh. Trang trọng hơn ‘cleaning’, khác với ‘cleanup’ (dọn dẹp chỗ ở).
Examples
A good cleansing is important for healthy skin.
Một **làm sạch** tốt rất quan trọng cho làn da khỏe mạnh.
The doctor recommended a gentle cleansing of the wound.
Bác sĩ khuyên nên **làm sạch** vết thương một cách nhẹ nhàng.
She uses a special soap for facial cleansing every night.
Cô ấy dùng xà phòng đặc biệt để **làm sạch** da mặt mỗi tối.
Some people believe in a spiritual cleansing to remove negative energy.
Một số người tin vào **thanh tẩy** tâm linh để loại bỏ năng lượng tiêu cực.
I just started a new cleansing routine for my skin, and it feels amazing.
Tôi vừa bắt đầu một quy trình **làm sạch** da mới, cảm giác thật tuyệt vời.
After the hike, nothing feels better than a long, hot cleansing shower.
Sau khi leo núi, không gì tuyệt bằng một vòi sen **làm sạch** dài và nóng.