“cleanse” in Vietnamese
Definition
Làm cho một thứ trở nên thật sạch sẽ bằng cách loại bỏ bụi bẩn, độc tố hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Thường dùng cho thân thể hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn ‘clean’, hay dùng khi nói về làm sạch cơ thể, detox hoặc thanh lọc tâm hồn. Ít dùng cho làm sạch thông thường.
Examples
This soap is made to cleanse your face gently.
Xà phòng này được làm để **làm sạch** da mặt bạn một cách nhẹ nhàng.
Doctors recommend a procedure to cleanse the wound.
Bác sĩ khuyên bạn nên thực hiện một quy trình để **làm sạch** vết thương.
She drinks herbal tea to cleanse her body.
Cô ấy uống trà thảo mộc để **thanh lọc** cơ thể.
Some believe meditation can cleanse your mind of stress.
Một số người tin rằng thiền có thể **thanh lọc** tâm trí khỏi căng thẳng.
After the scandal, the company took steps to cleanse its reputation.
Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các bước để **làm sạch** danh tiếng của mình.
Many people go on juice fasts hoping to cleanse their systems.
Nhiều người ăn kiêng bằng nước ép với hy vọng **thanh lọc** cơ thể.