cleaning” in Vietnamese

dọn dẹp

Definition

Dọn dẹp là việc loại bỏ bụi bẩn, rác hoặc lộn xộn khỏi một vật gì đó hoặc nơi nào đó. Có thể là công việc hàng ngày ở nhà hoặc công việc chuyên nghiệp giữ cho không gian sạch sẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'dọn dẹp' thường dùng như danh từ không đếm được: 'Tôi đang dọn dẹp.' Các cụm như 'dọn dẹp mùa xuân', 'dụng cụ dọn dẹp', 'nhân viên dọn dẹp' rất phổ biến.

Examples

The cleaning takes an hour every morning.

Mỗi sáng, việc **dọn dẹp** mất một tiếng.

We need cleaning supplies for the kitchen.

Chúng ta cần dụng cụ **dọn dẹp** cho nhà bếp.

She has a cleaning job at the hotel.

Cô ấy có một công việc **dọn dẹp** ở khách sạn.

I spent the whole Sunday doing cleaning, and the apartment is still a mess.

Tôi dành cả chủ nhật để **dọn dẹp**, mà căn hộ vẫn còn bừa bộn.

We’re doing some spring cleaning this weekend, so don’t be surprised if the house looks chaotic.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **dọn dẹp** mùa xuân, nên đừng ngạc nhiên nếu nhà hơi lộn xộn.

The office hired extra cleaning staff after the renovation.

Sau khi sửa chữa, văn phòng thuê thêm **nhân viên dọn dẹp**.