“classy” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có phong cách, tinh tế và thể hiện gu thẩm mỹ tốt, thường dùng cho trang phục hoặc cách cư xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật đến trung tính, hay để khen ngợi phong cách hoặc cách cư xử. Dùng cho 'classy outfit' (trang phục thanh lịch), 'classy move' (hành động đẹp). Không dùng cho đồ chỉ đắt tiền mà không có gu thẩm mỹ.
Examples
She wore a classy black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen **thanh lịch** đến bữa tiệc.
That restaurant looks very classy.
Nhà hàng đó trông rất **sang trọng**.
He gave a classy speech at the awards ceremony.
Anh ấy đã có một bài phát biểu rất **thanh lịch** tại lễ trao giải.
That was a really classy move—he helped his rival after the accident.
Đó thực sự là một hành động rất **thanh lịch**—anh ấy đã giúp đối thủ sau tai nạn.
I love her style—she's always so classy, no matter the occasion.
Tôi thích phong cách của cô ấy—dù là dịp nào, cô ấy cũng luôn **thanh lịch**.
You handled that criticism in a classy way.
Bạn đã xử lý lời phê bình đó một cách rất **thanh lịch**.