“classmates” in Vietnamese
Definition
Những người học chung một lớp với bạn ở trường hoặc đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bạn cùng lớp' dùng cho những người học cùng một lớp, khác với 'bạn học cùng trường' hoặc 'bạn trong đội'. Có thể dùng cho mọi cấp học.
Examples
My classmates helped me with my homework.
Các **bạn cùng lớp** đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
We took a photo with all our classmates at graduation.
Chúng tôi đã chụp ảnh với tất cả các **bạn cùng lớp** tại lễ tốt nghiệp.
My best friend is one of my classmates.
Bạn thân nhất của tôi là một trong những **bạn cùng lớp**.
Some of my classmates are very funny and always tell jokes.
Một số **bạn cùng lớp** của tôi rất vui tính và luôn pha trò.
It's hard to keep in touch with all your classmates after school ends.
Thật khó để giữ liên lạc với tất cả các **bạn cùng lớp** sau khi ra trường.
My classmates and I studied late for the final exam at someone's house.
Tôi và các **bạn cùng lớp** đã học khuya tại nhà một người để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.