“classics” in Vietnamese
Definition
'Tác phẩm kinh điển' là các tác phẩm văn học, nghệ thuật hay âm nhạc nổi tiếng được duy trì giá trị qua thời gian, hoặc ngành nghiên cứu văn hóa Hy-La cổ đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Classics' vừa dùng cho tác phẩm nổi tiếng mọi thời, vừa chỉ ngành nghiên cứu Hy-La cổ đại. Chủ yếu dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc trang trọng.
Examples
These movies are considered classics.
Những bộ phim này được xem là **tác phẩm kinh điển**.
She loves reading the classics by famous authors.
Cô ấy thích đọc những **tác phẩm kinh điển** của các tác giả nổi tiếng.
Many universities offer courses in classics.
Nhiều trường đại học mở các khóa học về **cổ điển học**.
If you haven't read the classics, you should try starting with something short.
Nếu bạn chưa đọc **tác phẩm kinh điển**, hãy thử bắt đầu với tác phẩm ngắn.
He majored in classics at college and can read Latin and Greek.
Anh ấy học chuyên ngành **cổ điển học** ở đại học và đọc được tiếng Latinh lẫn Hy Lạp.
Every holiday season, TV stations replay those old classics again.
Mỗi dịp lễ, các đài truyền hình lại phát sóng những **tác phẩm kinh điển** cũ.