classes” in Vietnamese

lớp họctiết học

Definition

Chỉ các buổi học ở trường/lớp hoặc nhóm học sinh học cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các môn cụ thể như 'lớp Toán' ('math classes'). Không nhầm với 'tầng lớp xã hội'.

Examples

I have three classes today.

Hôm nay tôi có ba **lớp học**.

The school has small classes.

Trường này có các **lớp học** nhỏ.

We had to cancel our evening classes because of the storm.

Chúng tôi đã phải hủy các **lớp học** buổi tối vì cơn bão.

Her classes start at eight in the morning.

Các **lớp học** của cô ấy bắt đầu lúc tám giờ sáng.

I'm so busy this semester—I have classes every day except Friday.

Kỳ này tôi rất bận—tôi có **lớp học** mỗi ngày trừ thứ Sáu.

Online classes are convenient, but I still prefer learning in person.

**Lớp học** trực tuyến tiện lợi, nhưng tôi vẫn thích học trực tiếp hơn.