class” in Vietnamese

lớptầng lớpphong cách (đẳng cấp)

Definition

Một nhóm học sinh học cùng nhau hoặc buổi học đó. Ngoài ra, còn chỉ nhóm người cùng tầng lớp xã hội, hoặc sự thanh lịch, đẳng cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'math class', 'yoga class' nghĩa là buổi học hoặc môn học. 'working class' chỉ tầng lớp lao động. 'she has class' nghĩa là rất thanh lịch, có phong cách. Trong IT, 'class' là một cấu trúc mã. Không nhầm với 'classic'.

Examples

My class starts at 9 a.m.

**Lớp** của tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

There are twenty students in our class.

**Lớp** chúng tôi có hai mươi học sinh.

He comes from a poor class of society.

Anh ấy đến từ một **tầng lớp** nghèo của xã hội.

Are you taking the yoga class this semester?

Bạn có tham gia **lớp** yoga kỳ này không?

She really has class—she’s always polite and stylish.

Cô ấy thật sự có **đẳng cấp**—luôn lịch sự và phong cách.

I missed class yesterday, so can you help me with the homework?

Tôi đã nghỉ **lớp** hôm qua, bạn giúp tôi làm bài tập được không?