clark” in Vietnamese

Clark

Definition

Đây là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, dùng làm họ hoặc tên cho người. Không dùng để chỉ sự vật hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clark' là tên riêng, cần viết hoa. Không giống với 'clerk' (nhân viên), cách phát âm và nghĩa đều khác.

Examples

Clark lives near the park.

**Clark** sống gần công viên.

I haven't seen Clark in ages.

Tôi đã lâu không gặp **Clark**.

Clark is my new teacher.

**Clark** là giáo viên mới của tôi.

I called Clark this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Clark**.

Can you ask Clark if he's joining us for dinner?

Bạn có thể hỏi **Clark** có tham gia bữa tối với chúng ta không?

Apparently, Clark already knew about the change.

Dường như **Clark** đã biết về sự thay đổi rồi.