“clarify” in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn, thường bằng cách cung cấp thêm chi tiết hoặc giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clarify' thường mang tính trang trọng hoặc trung tính, dùng nhiều trong công việc hoặc học tập. Hay kết hợp với 'a point', 'an issue' hoặc 'instructions'. Không nhầm với 'verify' (xác minh). Thường theo sau bởi 'that' hoặc 'what'.
Examples
Can you clarify your question?
Bạn có thể **làm rõ** câu hỏi của mình không?
Let me clarify the instructions for you.
Để tôi **làm rõ** hướng dẫn cho bạn.
Please clarify what you mean.
Làm ơn **làm rõ** ý bạn là gì.
Could you clarify that last point for me?
Bạn có thể **làm rõ** ý vừa rồi cho mình được không?
Let me clarify before there’s any confusion.
Để tôi **làm rõ** trước khi có gì đó gây hiểu lầm.
Just to clarify, are we meeting at six or seven?
Chỉ để **làm rõ** thôi, chúng ta gặp nhau lúc sáu hay bảy giờ?